anh header

Mặt Bằng The Marq Quận 1: Layout 1PN, 2PN, 3PN & 4PN Chi Tiết 2026

Mặt bằng The Marq là một trong những nội dung người mua nên xem kỹ trước khi lựa chọn căn hộ tại dự án The Marq Quận 1. Cùng một số phòng ngủ nhưng mỗi layout có thể khác nhau cđáng kể về diện tích, khả năng bố trí nội thất, khoảng lưu thông, không gian phòng khách, phòng ngủ và mức độ phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Theo tài liệu công bố của dự án, The Marq có nhiều loại căn từ 1 phòng ngủ, 2 phòng ngủ, 3 phòng ngủ Pearl, 4 phòng ngủ Amber đến Penthouse. Riêng các dòng căn tiêu chuẩn đã có hàng chục biến thể layout khác nhau như 1B2, 1B3, 2B1, 2B5, 3B1, 3B4, 4B1 hay 4B5.

Phối cảnh dự án The Marq
Phối cảnh dự án The Marq

Vì vậy, khi mua căn hộ The Marq, người mua không nên chỉ hỏi:

“Căn này bao nhiêu phòng ngủ?”

Mà nên hỏi chính xác:

“Đây là layout nào, diện tích tim tường và thông thủy bao nhiêu, vị trí căn trên tầng ra sao và công năng thực tế có phù hợp với tôi không?”

Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm mặt bằng chính tại The Marq và hướng dẫn cách đọc layout để lựa chọn căn phù hợp hơn.

Cập nhật: 10/08/2026
Nguồn layout: tài liệu công bố của dự án The Marq
Biên tập & kiểm chứng: Kelvin Nguyễn


Tổng quan mặt bằng căn hộ The Marq

Loại căn Layout chính Diện tích tim tường tham khảo
1PN 1B2, 1B3, 1B4, 1B6, 1B8, 1B10, 1B12, 1B14 Khoảng 48,40–63,01 m²
2PN 2B1, 2B2, 2B3, 2B4, 2B5 Khoảng 71,82–84,94 m²
3PN Pearl 3B1, 3B2, 3B3, 3B4 Khoảng 108,87–128,65 m²
4PN Amber 4B1, 4B2, 4B3, 4B4, 4B5 Khoảng 143,64–145,88 m²
Penthouse Sản phẩm giới hạn Khoảng 234–250 m²

Nhìn vào bảng trên có thể thấy The Marq không sử dụng một layout duy nhất cho mỗi số phòng ngủ.

Mặt bằng The Marq
Mặt bằng The Marq tầng lẻ 5-23

Đặc biệt:

  • 1PN có biên độ diện tích rất rộng;
  • 2PN chia khá rõ nhóm nhỏ và nhóm lớn;
  • 3PN có sự chênh lệch gần 20 m²;
  • 4PN có diện tích tương đối đồng đều hơn.

Điều này có ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và trải nghiệm sử dụng.


Vì sao phải xem mặt bằng The Marq trước khi xem giá?

Một sai lầm phổ biến là xem bảng giá trước rồi mới xem layout.

Ví dụ:

Căn A 2PN giá 17,47 tỷ.

Căn B 2PN giá 20,81 tỷ.

Nếu chỉ nhìn giá, A hấp dẫn hơn.

Nhưng nếu:

  • A rộng 71,82 m²;
  • B rộng 84,94 m²;

thì căn B đắt hơn 3,34 tỷ nhưng có thêm hơn 13 m² diện tích.

Khi đó phải tính lại:

giá/m² + hiệu quả layout + tầng + view.

Vì vậy quy trình hợp lý hơn là:

Loại căn → layout → diện tích → tầng/view → giá.


Diện tích tim tường và thông thủy khác nhau thế nào?

Đây là khái niệm người mua nên hiểu.

Diện tích tim tường

Được tính theo tim của các phần tường theo phương pháp áp dụng cho loại diện tích này.

Đây thường là con số lớn hơn.

Diện tích thông thủy

Phản ánh phần không gian sử dụng bên trong theo cách đo tương ứng.

Đây thường là con số người mua cảm nhận trực tiếp hơn khi sử dụng căn.

Ví dụ một layout 1PN có:

Tim tường: 51,23 m²

nhưng

Thông thủy: khoảng 45,75 m².

Do đó khi so giá/m², hãy đảm bảo hai căn đều sử dụng cùng một chuẩn diện tích.


Mặt bằng The Marq 1 phòng ngủ

Dòng căn 1PN có nhiều layout nhất trong các sản phẩm tiêu chuẩn.

Mặt bằng căn hộ The Marq 1 phòng ngủ
Mặt bằng căn hộ The Marq 1 phòng ngủ

Các loại được công bố gồm:

1B2, 1B3, 1B4, 1B6, 1B8, 1B10, 1B12 và 1B14.

Một số thông số nổi bật:

Layout Tim tường Thông thủy
1B2 51,23–51,68 m² khoảng 45,75–45,86 m²
1B3 48,40 m² khoảng 41,79–42,04 m²
1B4 58,16 m² khoảng 49,66 m²
1B6 58,79 m² khoảng 53,10 m²
1B8 52,42 m² khoảng 49,37 m²
1B10 54,70 m² khoảng 48,69 m²
1B12 63,01 m² khoảng 56,92 m²
1B14 62,13 m² khoảng 54,37 m²

Dữ liệu này cho thấy chênh lệch giữa căn nhỏ nhất và lớn nhất lên tới hơn 14 m².

Với căn 1PN, đây là khác biệt rất lớn.


Layout 1PN nào phù hợp người mua tối ưu ngân sách?

Nhóm diện tích khoảng 48–52 m² có thể phù hợp nếu:

  • sống một mình;
  • cặp đôi;
  • muốn giảm tổng giá;
  • mua cho thuê.

Các layout đáng xem gồm:

  • 1B3;
  • 1B2;
  • 1B8.

Nhưng cần đánh giá hiệu suất sử dụng.

Một căn nhỏ không nhất thiết bất lợi nếu layout gọn và ít diện tích chết.


Layout 1PN nào phù hợp người mua để ở thoải mái hơn?

Nhóm khoảng 58–63 m² có thể phù hợp hơn với người mua ở thực.

Bao gồm:

  • 1B4;
  • 1B6;
  • 1B12;
  • 1B14.

Ở nhóm này, người mua nên so luôn với 2PN nhỏ.

Nếu một căn 1PN 63 m² có giá gần căn 2PN khoảng 72 m², phòng ngủ thứ hai có thể đáng để tăng ngân sách.

→ Xem chi tiết: Căn hộ The Marq 1 phòng ngủ


Mặt bằng The Marq 2 phòng ngủ

The Marq công bố 5 layout 2PN:

2B1, 2B2, 2B3, 2B4 và 2B5.

Mặt bằng căn hộ The Marq 2 phòng ngủ
Mặt bằng căn hộ The Marq 2 phòng ngủ

Diện tích tham khảo:

Layout Tim tường Thông thủy tham khảo
2B1 khoảng 77,38 m² khoảng 68–69 m²
2B2 khoảng 73,87 m² khoảng 66 m²
2B3 khoảng 71,82 m² khoảng 64,4 m²
2B4 khoảng 84,94 m² khoảng 73,78 m²
2B5 khoảng 82,85 m² khoảng 72,14 m²

Có thể chia thành:

2PN diện tích gọn

2B2, 2B3.

2PN trung bình

2B1.

2PN rộng

2B4, 2B5.


Mặt bằng 2PN nào phù hợp gia đình nhỏ?

Gia đình 2–3 người có thể sử dụng tốt cả ba nhóm.

Điểm cần chú ý không chỉ là diện tích.

Hãy xem:

  • phòng ngủ thứ hai rộng bao nhiêu;
  • có cửa sổ không;
  • bàn ăn đặt ở đâu;
  • phòng khách có bị hẹp không;
  • storage thế nào.

Nếu phòng thứ hai chỉ dùng làm office, 2PN nhỏ có thể đủ.

Nếu dùng làm phòng ngủ trẻ em nhiều năm, nên ưu tiên layout rộng hơn.

→ Xem chi tiết: Căn hộ The Marq 2 phòng ngủ


Mặt bằng The Marq 3 phòng ngủ Pearl

Dòng 3PN được The Marq gọi là Pearl.

Nguồn chính thức cũng nhấn mạnh yếu tố sảnh thang máy riêng biệt, tăng thêm sự riêng tư cho dòng sản phẩm này.

Mặt bằng căn hộ The Marq 3 phòng ngủ
Mặt bằng căn hộ The Marq 3 phòng ngủ

Các layout:

Layout Tim tường Thông thủy
3B1 110,24 m² khoảng 100,43–100,98 m²
3B2 128,65 m² khoảng 116,29 m²
3B3 108,87 m² khoảng 96,72 m²
3B4 120,65 m² khoảng 109,74 m²

3B2 và 3B4 được nguồn dự án thể hiện là Special Unit.


Nên chọn 3B1 hay 3B3?

Hai layout này có diện tích khá gần:

  • 3B1: 110,24 m²;
  • 3B3: 108,87 m².

Chênh lệch chỉ khoảng 1,37 m² tim tường.

Do đó giá trị khác biệt sẽ nằm nhiều hơn ở:

  • bố cục;
  • tầng;
  • view;
  • vị trí căn;
  • nội thất.

Nếu giá chênh lớn, người mua nên tìm lý do ngoài diện tích.


3B2 và 3B4 phù hợp ai?

Đây là nhóm diện tích lớn hơn.

3B4 khoảng 120,65 m².

3B2 khoảng 128,65 m².

Phù hợp khách:

  • gia đình 4–5 người;
  • cần phòng khách rộng;
  • muốn storage tốt;
  • mua ở lâu dài.

Tuy nhiên với 3B2 gần 129 m², nên so thêm với dòng 4PN.

→ Xem chi tiết: Căn hộ The Marq 3 phòng ngủ


Mặt bằng The Marq 4 phòng ngủ Amber

Dòng 4PN được gọi là Amber. Website dự án mô tả không gian được bố trí nhằm tối ưu công năng cho nhiều mục đích sử dụng.

Mặt bằng căn hộ The Marq 4 phòng ngủ
Mặt bằng căn hộ The Marq 4 phòng ngủ

Các layout:

4B1, 4B2, 4B3, 4B4 và 4B5.

Diện tích tập trung quanh:

  • 143,64 m²;
  • 145,88 m².

Đây là điểm đáng chú ý.

Khác 3PN, chênh lệch diện tích giữa các loại 4PN rất nhỏ.

Vì vậy khi chọn 4PN, hãy ưu tiên:

stack + tầng + view + layout + giá

hơn việc tranh luận 143 m² hay 145 m².


4PN The Marq phù hợp gia đình nào?

Dòng Amber phù hợp rõ hơn với:

  • gia đình 4–6 thành viên;
  • gia đình nhiều thế hệ;
  • khách cần home office;
  • người mua để ở lâu dài.

Một căn 4PN gần 145 m² cần được xem như không gian gia đình tổng thể.

Đừng chỉ kiểm tra phòng master.

Hãy xem cả ba phòng phụ có sử dụng thực tế được không.

→ Xem chi tiết: Căn hộ The Marq 4 phòng ngủ


Mặt bằng Penthouse The Marq

Penthouse là nhóm đặc biệt và không nên so trực tiếp với layout tiêu chuẩn.

The Marq chỉ có 4 Penthouse, diện tích tham khảo khoảng 234–250 m².

Ở loại này, layout phải được xem theo từng căn cụ thể.

Các tiêu chí quan trọng:

  • vị trí tầng;
  • tầm nhìn;
  • diện tích;
  • số không gian chức năng;
  • tính riêng tư;
  • thiết kế nội thất.

→ Xem chi tiết: Penthouse The Marq


Cách đọc một layout căn hộ The Marq

Khi nhận sơ đồ căn, đừng chỉ nhìn số m².

Hãy đọc theo 8 bước.

Bước 1: Xác định cửa chính

Giúp hiểu luồng di chuyển vào căn.

Bước 2: Xem khoảng foyer

Cửa mở trực tiếp vào phòng khách hay có khoảng đệm?

Bước 3: Xác định bếp

Bếp mở hay tách tương đối?

Bước 4: Phòng khách

Hình dạng vuông hay dài?

Bước 5: Phòng ngủ

Kích thước có đủ cho giường và tủ?

Bước 6: Phòng tắm

Vị trí có thuận tiện?

Bước 7: Cửa sổ và mặt thoáng

Phòng nào có ánh sáng trực tiếp?

Bước 8: Storage

Có đủ hệ tủ không?


Layout vuông vức có phải luôn tốt?

Không hẳn.

Một layout vuông thường dễ bố trí nội thất.

Nhưng vẫn phải xem:

  • vị trí cửa;
  • cột;
  • cửa sổ;
  • hành lang;
  • tỷ lệ phòng.

Một căn nhìn vuông nhưng có hallway dài vẫn có thể tốn diện tích.

Điều quan trọng là usable efficiency.


Diện tích chết là gì?

Đó là phần diện tích anh chị trả tiền nhưng ít tạo giá trị sử dụng.

Ví dụ:

  • hành lang quá dài;
  • góc khó kê đồ;
  • khoảng thừa;
  • cột lớn.

Hai căn cùng 80 m² có thể khác nhau rõ rệt nếu một căn sử dụng 75% không gian hiệu quả và căn kia nhiều diện tích chết.


Cách đánh giá hiệu quả mặt bằng

Có thể sử dụng checklist đơn giản:

Phòng khách

Đủ sofa và bàn ăn?

Bếp

Storage đủ?

Phòng ngủ

Có thể kê giường + tủ + bàn?

Hành lang

Có dài quá không?

Bathroom

Có thuận tiện?

Ánh sáng

Bao nhiêu phòng có cửa sổ?

Storage

Có đủ?

Nếu đa số câu trả lời tích cực, layout thường tốt về công năng.


Mặt bằng nào tốt nhất tại The Marq?

Không tồn tại một layout tốt nhất cho mọi người.

Ví dụ:

Nhà đầu tư

Có thể thích:

  • tổng diện tích nhỏ;
  • giá đầu vào thấp;
  • công năng đủ dùng.

Cặp đôi

Có thể thích 1PN lớn hoặc 2PN nhỏ.

Gia đình có một con

2PN rộng.

Gia đình hai con

3PN.

Gia đình nhiều thế hệ

4PN.

Vì vậy:

Layout tốt nhất là layout phù hợp đúng nhu cầu ở mức giá hợp lý.


Chọn mặt bằng theo giá/m²

Giả sử:

2B3:

71,82 m² × 249 triệu/m².

2B4:

84,94 m² × 245 triệu/m².

Căn lớn hơn lại có giá/m² thấp hơn.

Nhưng tổng giá cao hơn.

Người mua cần xác định:

13 m² bổ sung có đáng phần ngân sách tăng hay không?

Không nên tối ưu một chỉ số duy nhất.


Chọn mặt bằng theo view

Cùng layout có thể xuất hiện ở nhiều tầng.

Do đó layout tốt chưa chắc căn tốt.

Một căn cần được xem theo tổ hợp:

Layout + stack + floor + view.

Ví dụ:

Layout A rất đẹp.

Nhưng căn cụ thể:

  • tầng thấp;
  • view chắn;
  • nắng nhiều.

Một layout khác kém lý tưởng hơn đôi chút nhưng có view vượt trội có thể đáng mua hơn.


Stack căn hộ The Marq là gì?

Trong ngôn ngữ thị trường, stack thường dùng để chỉ vị trí theo trục đứng của căn trên các tầng.

Ví dụ cùng một mã/vị trí căn lặp lại ở nhiều tầng.

Khi đánh giá stack, cần xem:

  • hướng;
  • view;
  • vị trí so với thang máy;
  • công trình xung quanh.

Nếu có mặt bằng tầng đầy đủ, nên đánh dấu các stack trước khi đi xem căn.


Căn gần thang máy tốt hay không?

Có ưu điểm:

  • đi lại nhanh.

Nhưng có thể có nhược điểm:

  • tiếng người;
  • giao thông hành lang;
  • mức độ riêng tư.

Căn xa thang máy thì ngược lại.

Không có đáp án tuyệt đối.


Căn góc có luôn tốt hơn?

Căn góc thường có lợi thế:

  • nhiều mặt thoáng;
  • ánh sáng;
  • view.

Nhưng có thể:

  • nắng nhiều hơn;
  • giá premium cao;
  • diện tích lớn hơn nhu cầu.

Do đó hãy định lượng premium.

Nếu căn góc đắt thêm 3 tỷ, hãy hỏi:

Tôi nhận được gì với 3 tỷ đó?


Hướng nào tốt tại The Marq?

Không nên đưa ra một hướng “tốt nhất” chung.

Phải xét:

  • view;
  • nắng;
  • nhu cầu;
  • tầng;
  • phong thủy cá nhân nếu người mua quan tâm.

Một căn đúng hướng nhưng view kém chưa chắc tốt hơn căn khác.


Nên xem layout trước hay đi xem căn trước?

Nên xem layout trước.

Quy trình:

  1. Xác định nhu cầu.
  2. Chọn loại căn.
  3. Xem layout.
  4. Chọn stack.
  5. Kiểm tra giỏ hàng.
  6. Đi xem thực tế.

Làm ngược lại thường mất thời gian.


Những lỗi thường gặp khi đọc mặt bằng The Marq

Chỉ nhìn tổng diện tích

Không đủ.

Không phân biệt tim tường/thông thủy

Dễ tính giá/m² sai.

Chỉ nhìn số phòng

Hai căn 2PN có thể khác nhau 13 m².

Không xem cửa sổ phòng phụ

Ảnh hưởng công năng.

Không xem orientation

Ảnh hưởng view và ánh sáng.

Không đối chiếu căn thật

Layout lý thuyết và nội thất thực tế cần được xem cùng nhau.


 

 

 

Chính sách bán hàng và thanh toán

Với các căn thuộc giỏ hàng GKEY (Hoa Lâm đầu tư), chính sách hiệu lực từ 14/07/2026 gồm ba ưu đãi cộng dồn: 0,5% cho khách đã từng mua sản phẩm Tập đoàn Hoa Lâm, 0,5% cho khách đang làm việc tại Vietbank và Hoa Lâm, 1% cho khách mua từ 02 căn trở lên. Đặt cọc không hoàn lại 200 triệu đồng.

Có bốn phương thức thanh toán để chọn:

  • Thanh toán chuẩn – 11 đợt kéo dài đến đầu 2028, chiết khấu thêm 1%, nhận bàn giao tạm khi đủ 50% (chậm nhất 28/02/2027).
  • Thanh toán đặc biệt – 9 đợt gọn trong 24 tháng.
  • Thanh toán nhanh – trả trước 50% chiết khấu 2%, 70% chiết khấu 3%, 95% chiết khấu 5%.
  • Hỗ trợ vay Vietbank – giải ngân tối đa 70% giá trị hợp đồng, lãi suất 0% trong 18 tháng, ân hạn gốc tối đa 03 năm. Khách hàng chỉ cần chuẩn bị 30% để nhận nhà. Không áp dụng cho khách nhận chuyển nhượng lại.

Các căn thuộc giỏ hàng Paramount áp dụng chính sách riêng, chọn giữa lịch nhanh và lịch giãn với mức giá tương ứng khác nhau.

Xem chi tiết từng đợt thanh toán tại bài giá căn hộ The Marq, hoặc liên hệ 0921 228 238 để được tính giúp dòng tiền theo từng phương thức.

Câu hỏi thường gặp về mặt bằng The Marq

The Marq có những loại căn nào?

Dự án công bố căn 1–4 phòng ngủ và Penthouse.

1PN The Marq rộng bao nhiêu?

Khoảng 48,40–63,01 m² tim tường tùy layout.

The Marq 2PN có bao nhiêu layout?

Có 5 layout 2B1–2B5 theo trang sản phẩm dự án.

Căn 3PN gọi là gì?

Dòng 3PN được gọi là Pearl và được giới thiệu có sảnh thang máy riêng biệt.

Căn 4PN gọi là gì?

Dòng 4 phòng ngủ được gọi là Amber.

Mặt bằng nào tốt nhất?

Phụ thuộc nhu cầu, ngân sách, tầng và view.

Có nên chọn căn lớn nhất?

Không nhất thiết. Diện tích lớn chỉ tốt nếu phần diện tích đó tạo giá trị sử dụng.

Nên xem mặt bằng hay giá trước?

Nên xác định loại căn và layout trước, sau đó so giá giữa những căn tương đồng.


Kết luận: Mặt bằng The Marq nên được dùng để chọn căn, không chỉ để tham khảo

Mặt bằng The Marq cho thấy dự án có cơ cấu sản phẩm tương đối đa dạng, từ căn 1 phòng ngủ khoảng dưới 50 m² đến căn 4 phòng ngủ gần 146 m² và Penthouse hơn 230 m².

Quan trọng hơn, trong cùng một số phòng ngủ có nhiều layout khác nhau.

Điều đó có nghĩa:

2PN không phải lúc nào cũng giống 2PN.

3PN không phải lúc nào cũng giống 3PN.

Một quyết định tốt cần đi theo trình tự:

nhu cầu → loại căn → layout → diện tích → stack → tầng → view → giá.

Nếu đi thẳng từ:

“Tôi có 15 tỷ, căn nào rẻ nhất?”

người mua dễ bỏ qua những căn có layout và giá trị sử dụng tốt hơn.

Mặt bằng là công cụ giúp biến việc chọn căn từ cảm tính thành phân tích.


Nhận mặt bằng & giỏ hàng The Marq theo layout

Vui lòng chọn:

Loại căn:
1PN / 2PN / 3PN / 4PN / Penthouse

Ngân sách:

Mục đích:
Ở / đầu tư / cho thuê

Ưu tiên:
Diện tích / view / tầng / giá

Chúng tôi có thể lọc theo:

layout → căn đang bán → giá → view

để lựa chọn nhóm phù hợp trước khi đi xem.

NHẬN GIỎ HÀNG THEO LAYOUT

Xem giỏ hàng căn hộ The Marq đang bán


Xem thêm

Căn hộ The Marq – Tổng quan giá bán và giỏ hàng.

Dự án The Marq – Tổng quan dự án.

Căn hộ The Marq 1 phòng ngủ – Layout 1B2–1B14.

Căn hộ The Marq 2 phòng ngủ – Layout 2B1–2B5.

Căn hộ The Marq 3 phòng ngủ – Pearl 3B1–3B4.

Căn hộ The Marq 4 phòng ngủ – Amber 4B1–4B5.

Penthouse The Marq – Dòng sản phẩm giới hạn.

Giá căn hộ The Marq Quận 1 – So sánh giá theo loại căn.

Xem thực tế căn hộ The Marq – Kiểm chứng layout bằng căn thực tế.

Springlight City cách The Marq 200m


Tác giả: Kelvin Nguyễn
Ngày đối chiếu layout: 12/07/2026
Ngày cập nhật: 12/07/2026

Sảnh thang máy chung cư The Marq
Sảnh thang máy chung cư The Marq
Sảnh thang máy riêng căn hộ The Marq
Sảnh thang máy riêng căn hộ The Marq
Tiện nghi bàn giao nội thất The Marq
Tiện nghi bàn giao nội thất The Marq
Trang thiết bị bàn giao căn hộ The Marq
Trang thiết bị bàn giao căn hộ The Marq


Bộ mặt bằng gốc The Marq từ hồ sơ chủ đầu tư

Toàn bộ bản vẽ dưới đây được trích từ bộ Floor Plans trong salekit chính thức của chủ đầu tư, không phải hình vẽ lại. Anh chị xem được cả mặt bằng tổng thể từng tầng lẫn layout chi tiết từng loại căn, kèm hai con số quan trọng nhất: diện tích tim tường ghi trong hợp đồng và diện tích thông thủy là phần thực sự sử dụng.

Bảng tổng hợp các loại layout The Marq

Loại căn Số phòng ngủ DT tim tường (m²) DT thông thủy (m²) Tầng áp dụng
1B2 1 phòng ngủ 51,23 – 51,68 45,75 – 45,86 1 – 24
1B3 1 phòng ngủ 48,40 41,79 – 42,04 1 – 24
2B3 2 phòng ngủ 71,82 64,41 – 64,61 1 – 23
2B2 2 phòng ngủ 73,87 66,18 – 66,83 1 – 24
2B1 2 phòng ngủ 77,38 68,37 – 69,07 1 – 24
3B3 3 phòng ngủ 108,87 96,72 3 – 23
3B1 3 phòng ngủ 110,24 100,43 – 100,98 1 – 23
3B2 (căn đặc biệt) 3 phòng ngủ 128,65 116,29 tầng lẻ 3 – 23
4B1 (căn đặc biệt) 4 phòng ngủ 145,88 132,12 – 132,38 1 – 23

Ba điều đáng lưu ý khi đọc bảng này. Thứ nhất, cùng một loại căn nhưng tầng 1–2 có diện tích thông thủy nhỏ hơn tầng 3 trở lên, do khác cấu tạo tường. Thứ hai, hai loại được chủ đầu tư đánh dấu “căn hộ đặc biệt” là 3B2 và 4B1 — đây cũng chính là nhóm có sảnh thang máy riêng và nằm ở nhóm đơn giá cao nhất dự án. Thứ ba, bản vẽ loại 3B2 trong salekit để tiêu đề “2 Bedroom”, nhưng cả bản vẽ lẫn bảng giá đều cho thấy đây là căn ba phòng ngủ 128,65 m² — anh chị đọc theo mã loại và bản vẽ, đừng đọc theo dòng tiêu đề.

Mặt bằng tổng thể và layout từng loại căn

Mặt bằng tầng trệt The Marq — sảnh bảo vệ và sảnh thang máy riêng
Tầng trệt: sảnh bảo vệ, sảnh thang máy riêng và khu vực cộng đồng
Mặt bằng tầng 1 The Marq
Tầng 1 — bố trí căn hộ và khu vực riêng của chủ đầu tư
Mặt bằng tầng 2 The Marq
Tầng 2 — diện tích thông thủy của căn tầng 1–2 nhỏ hơn tầng 3 trở lên
Mặt bằng tầng 3 The Marq
Tầng 3 — bắt đầu nhóm tầng có diện tích thông thủy lớn hơn
Mặt bằng tầng điển hình số chẵn 4-22 The Marq, hai khối Tower A và Tower B
Tầng điển hình số chẵn 4–22: đủ mã căn theo từng khối A và B, có chú giải màu theo số phòng ngủ
Mặt bằng tầng điển hình số lẻ 5-23 The Marq
Tầng điển hình số lẻ 5–23 — khác tầng chẵn ở vị trí các căn đặc biệt
Layout căn hộ 1 phòng ngủ The Marq loại 1B2 và 1B3
Căn 1 phòng ngủ — loại 1B2 (51,23–51,68 m²) và 1B3 (48,40 m²)
Layout căn hộ 2 phòng ngủ The Marq loại 2B1 và 2B2
Căn 2 phòng ngủ — loại 2B1 (77,38 m²) và 2B2 (73,87 m²)
Layout căn hộ The Marq loại 2B3 và 3B1
Loại 2B3 (71,82 m²) và loại 3B1 (110,24 m²)
Layout căn hộ 3 phòng ngủ đặc biệt The Marq loại 3B2 có sảnh thang máy riêng
Loại 3B2 — căn đặc biệt 128,65 m², có sảnh thang máy riêng, chỉ ở các tầng lẻ
Layout căn hộ 3 phòng ngủ The Marq loại 3B3
Loại 3B3 — 108,87 m², ba phòng ngủ liền kề mặt tiền
Layout căn hộ 4 phòng ngủ đặc biệt The Marq loại 4B1
Loại 4B1 — căn đặc biệt 145,88 m², có sảnh thang máy riêng và phòng junior master

Mặt bằng tầng điển hình cho thấy dự án chia thành hai khối Tower A và Tower B, mỗi căn mang mã riêng dạng A1.06 hay B1.05 kèm loại layout. Đây là lý do khi anh chị hỏi giá, chúng tôi luôn báo theo mã căn cụ thể chứ không báo theo loại — cùng loại 2B3 nhưng khác tầng và khác hướng ban công thì giá đã chênh nhau hàng trăm triệu.

Muốn đối chiếu từng mã căn với giá và hướng ban công thật, anh chị xem bảng giỏ hàng The Marq theo mã căn, hoặc gọi 0921 228 238 để chúng tôi gửi bản vẽ gốc độ phân giải cao của đúng căn anh chị quan tâm.

Mặt bằng nói lên điều gì về quyết định của anh chị

Mặt bằng là thứ không thể thay đổi sau khi mua. Nội thất có thể làm lại, thiết bị có thể nâng cấp, nhưng cách bố trí không gian, vị trí căn trong tầng và hướng ban công thì cố định suốt vòng đời tài sản.

Diện tích ghi trên layout The Marq là tim tường hay thông thủy?

Bản vẽ layout và hợp đồng mua bán đều ghi diện tích tim tường. Diện tích thông thủy — phần anh chị thực sự sử dụng — nhỏ hơn khoảng 8,4% đến 11,2% tùy mã căn. Ví dụ căn B1.05.09 có 110,24 m² tim tường nhưng chỉ 100,98 m² thông thủy. Khi so sánh đơn giá giữa hai dự án, cần chắc chắn cả hai cùng lấy một cơ sở diện tích.

Hai căn cùng layout nhưng khác tầng thì chênh giá bao nhiêu?

Chênh lệch là thật và không nhỏ. Bốn căn 2PN cùng layout 71,82 m² trong giỏ hàng GKEY được định giá từ 16,82 tỷ đến 17,47 tỷ — chênh khoảng 650 triệu đồng chỉ vì khác tầng và khác hướng ban công. Vì vậy không nên chốt ngân sách theo một con số chung cho cả layout.

Layout nào tại The Marq có sảnh thang máy riêng?

Theo phiếu tính giá của chủ đầu tư, sảnh thang máy riêng thuộc về nhóm căn diện tích lớn: căn 3PN 128,65 m² (mã A3.05.03) và toàn bộ căn 4PN 145,88 m². Đây là yếu tố khiến các căn này đứng ở nhóm đơn giá cao nhất dự án.

Layout 1PN The Marq có kèm chỗ đậu ô tô không?

Không phải căn nào cũng có. Trong giỏ hàng GKEY, hai căn 1PN mã B1.02.10 và B1.02.11 không kèm ô đậu ô tô, trong khi 19 căn còn lại đều đã kèm chỗ đậu trong hợp đồng mua bán. Nếu anh chị dùng ô tô, đây là điểm phải hỏi rõ trước khi đặt cọc.

Xem layout trên bản vẽ có đủ để chọn căn không?

Bản vẽ cho biết diện tích và cách chia phòng, nhưng không cho biết tầm nhìn thật từ ban công, mức ồn từ mặt đường Nguyễn Đình Chiểu hay hướng nắng buổi chiều. Dự án đã bàn giao và có cư dân sinh sống, nên anh chị hoàn toàn có thể xem căn thực tế trước khi quyết định — đó là bước chúng tôi luôn khuyến nghị.

Ba yếu tố nên đọc kỹ trên mặt bằng trước khi chọn: vị trí căn so với thang máy và hộp kỹ thuật, tỷ lệ diện tích sử dụng thực so với diện tích tim tường, và hướng của mặt thoáng chính. Ba yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sống hàng ngày và tới giá bán lại.

Green Land khuyến nghị anh chị đối chiếu mặt bằng với thực tế tại buổi tham quan. Một số điểm — như tầm nhìn bị che một phần hoặc khoảng lùi giữa hai toà — chỉ nhận ra được khi đứng tại chỗ.


Nhận bộ mặt bằng chi tiết từng loại căn

Green Land gửi bộ mặt bằng đầy đủ kèm danh sách căn còn giao dịch được tương ứng với từng mặt bằng anh chị quan tâm.

    Hoặc liên hệ trực tiếp 0921 228 238 để được chuyên viên Green Land tư vấn. Green Land theo dõi cả hai giỏ hàng The Marq và cập nhật tình trạng từng căn theo tuần.




    Cần bảng giá và chính sách bán hàng mới nhất của The Marq?

    Để lại thông tin, chuyên viên Green Land sẽ gửi tài liệu và tư vấn trực tiếp trong ngày.

    Đăng ký nhận tư vấn

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    .
    .
    .
    .