Cập nhật lần cuối: 11/09/2026
Giá mua chỉ là một nửa câu chuyện. Với căn hộ hạng sang, chi phí vận hành hàng tháng đủ lớn để ảnh hưởng tới quyết định — nhất là với người mua để cho thuê. Bài này liệt kê đầy đủ các khoản phải trả khi sở hữu một căn tại The Marq.

Phí quản lý The Marq bao nhiêu một tháng?
Phí quản lý vận hành tại The Marq là 28.000 đồng/m² mỗi tháng, đã bao gồm VAT. Đơn vị quản lý là Savills Việt Nam. Phí tính trên diện tích tim tường ghi trong hợp đồng.
Biểu phí sở hữu căn hộ The Marq — bảng tóm tắt
| Khoản phí | Mức phí | Đơn vị tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí quản lý vận hành | 28.000 đồng | mỗi m² mỗi tháng, đã bao gồm VAT | Tính trên diện tích tim tường ghi trong hợp đồng mua bán; đơn vị vận hành Savills Việt Nam |
| Chỗ đậu ô tô | Đã kèm theo căn hộ | theo hợp đồng mua bán | Người mua không phải mua thêm suất đỗ. Cột ô đậu xe trong giỏ hàng cho biết từng mã căn có kèm hay không |
| Phí giữ xe máy | khoảng 304.000 đồng | mỗi xe mỗi tháng | Theo thông báo của Ban quản lý từng thời kỳ |
| Phí bảo trì | 2% giá trị căn hộ | nộp một lần | Đóng ở Đợt 4 (thanh toán chuẩn) hoặc Đợt 2 (hỗ trợ vay) theo tiến độ giỏ GKEY |
| Loại căn | Diện tích | Phí quản lý/tháng | Phí quản lý/năm |
|---|---|---|---|
| 1PN | 48,4 – 58,8 m² | 1,36 – 1,65 triệu | 16,3 – 19,8 triệu |
| 2PN | 71,8 – 77,4 m² | 2,01 – 2,17 triệu | 24,1 – 26,0 triệu |
| 3PN | 108,9 – 128,7 m² | 3,05 – 3,60 triệu | 36,6 – 43,2 triệu |
| 4PN | 145,9 m² | 4,08 triệu | 49,0 triệu |
Mức phí này được đánh giá ra sao trên mặt bằng chung?
Đặt cạnh mặt bằng chung thì 28.000 đồng/m² nằm ở nhóm cao, nhưng đúng với phân khúc. Căn hộ trung cấp tại TP.HCM thường thu 12.000–18.000 đồng/m². Các dự án hạng sang trung tâm do đơn vị quốc tế vận hành thường ở mức 25.000–35.000 đồng/m².
Điều đáng quan tâm hơn con số là nó mua được gì. Tại The Marq, phí quản lý chi trả cho lễ tân trực 24/7, an ninh nhiều lớp, vận hành hồ bơi vô cực, Sky Gym, Jacuzzi, thư viện, khu vui chơi trẻ em, phòng tiệc, khu BBQ, cùng bảo trì thang máy và hệ thống kỹ thuật. Với quy mô chỉ 515 căn, số cư dân chia sẻ chi phí ít hơn nhiều dự án khác — đây là lý do đơn giá cao hơn.
Chỗ đậu xe tính thế nào
Chỗ đậu ô tô tại The Marq đã đi kèm căn hộ theo hợp đồng mua bán — người mua không phải mua thêm suất đỗ, và phí quản lý 28.000 đồng/m² nêu trên là phí vận hành căn hộ, không bao gồm phần đỗ xe. Khi xem giỏ hàng, cột ô đậu xe cho biết từng mã căn có kèm hay không; đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới giá bán và giá cho thuê.
| Loại xe | Cách tính |
|---|---|
| Ô tô | Chỗ đậu đã kèm theo căn hộ trong hợp đồng mua bán |
| Xe máy | khoảng 304.000 đồng mỗi xe mỗi tháng |

Phí bảo trì 2%
Đây là khoản đóng một lần, bằng 2% giá trị căn hộ và chỗ để xe ô tô, nộp vào quỹ bảo trì chung của tòa nhà. Với căn 2PN giá 17 tỷ, khoản này khoảng 340 triệu đồng.
Trong tiến độ thanh toán của giỏ GKEY, phí bảo trì đóng ở Đợt 4 với phương thức thanh toán chuẩn, hoặc Đợt 2 với phương thức hỗ trợ vay. Với giỏ Paramount, phí bảo trì đã nằm trong giá công bố.
Tổng chi phí sở hữu một năm
Lấy căn 2PN 77 m² làm ví dụ, chủ nhà tự ở:
| Khoản mục | Số tiền/năm |
|---|---|
| Phí quản lý 28.000 đ/m² × 77 m² × 12 tháng | 25,9 triệu |
| Điện, nước, internet (ước tính) | 24 – 36 triệu |
| Bảo trì, vệ sinh định kỳ trong căn | 10 – 15 triệu |
| Tổng | khoảng 60 – 77 triệu/năm |
Tương đương khoảng 5,0 – 6,4 triệu đồng mỗi tháng. Đây là con số nên đưa vào bài toán trước khi mua, đặc biệt với người mua bằng vốn vay.
Chủ sở hữu khai thác cho thuê chịu thêm những khoản nào?
- Thuế cho thuê 10% trên doanh thu nếu doanh thu vượt 100 triệu đồng/năm. Với căn 2PN cho thuê 44 triệu/tháng, khoản này khoảng 52,8 triệu/năm.
- Phí môi giới thường bằng nửa tháng tới một tháng tiền thuê cho mỗi lần ký hợp đồng mới.
- Chi phí thay thế nội thất định kỳ để giữ giá thuê.
- Thời gian trống giữa hai kỳ thuê, trung bình khoảng một tháng mỗi năm.
Cộng hết các khoản này vào, lợi suất cho thuê ròng tại The Marq còn khoảng 2%/năm. Chi tiết cách tính có trong bài cho thuê căn hộ The Marq.
Phí quản lý có điều chỉnh theo thời gian không?
Có thể. Mức phí do hội nghị cư dân thông qua và ban quản trị điều chỉnh theo chi phí vận hành thực tế. Đây là điều nên hỏi rõ khi mua lại từ chủ cũ: mức phí hiện hành, lần điều chỉnh gần nhất và có khoản nợ phí nào chưa thanh toán hay không.
Xem thêm khung giá chung và cách tính: phí quản lý chung cư TP.HCM 2026.
Câu hỏi thường gặp
Phí quản lý The Marq bao nhiêu?
28.000 đồng/m² mỗi tháng, đã bao gồm VAT, do Savills Việt Nam vận hành.
Căn 2 phòng ngủ đóng phí quản lý bao nhiêu?
Khoảng 2,01 – 2,17 triệu đồng/tháng tùy diện tích 71,8 – 77,4 m².
Mua căn hộ The Marq có phải mua thêm chỗ đậu ô tô không?
Không. Chỗ đậu ô tô đã đi kèm căn hộ theo hợp đồng mua bán; cột ô đậu xe trong giỏ hàng cho biết từng mã căn có kèm hay không. Xe máy khoảng 304.000 đồng mỗi xe mỗi tháng.
Phí bảo trì đóng bao nhiêu và khi nào?
2% giá trị căn hộ và chỗ để xe, đóng một lần. Với giỏ GKEY đóng ở Đợt 4 hoặc Đợt 2 tùy phương thức thanh toán.
Tổng chi phí sở hữu một năm là bao nhiêu?
Với căn 2PN 77 m², khoảng 60 – 77 triệu đồng/năm, tương đương 5,0 – 6,4 triệu mỗi tháng.
Phí quản lý The Marq có cao so với thị trường không?
Thuộc nhóm cao nhưng đúng phân khúc. Căn hộ trung cấp thường 12.000–18.000 đồng/m², dự án hạng sang trung tâm 25.000–35.000 đồng/m².
Phí quản lý có thể tăng không?
Có. Mức phí do hội nghị cư dân thông qua và điều chỉnh theo chi phí vận hành thực tế.
Mua lại từ chủ cũ cần kiểm tra gì về phí?
Mức phí hiện hành, lần điều chỉnh gần nhất, và có khoản nợ phí quản lý nào chưa thanh toán hay không.
Tổng chi phí vận hành trong 5 năm — con số cần đưa vào bài toán mua
Phí quản lý thường bị nhìn như một khoản nhỏ hằng tháng. Nhân lên theo thời gian nắm giữ thực tế, nó trở thành một con số cần được cộng vào giá mua khi so sánh giữa các phương án.
| Loại căn | Diện tích tim tường | Phí quản lý/tháng | Phí quản lý/năm | 5 năm — chỉ phí quản lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | 55,42 – 58,79 m² | 1,55 – 1,65 triệu | 18,6 – 19,8 triệu | 93 – 99 triệu |
| 2 phòng ngủ | 71,82 – 77,38 m² | 2,01 – 2,17 triệu | 24,1 – 26,0 triệu | 121 – 130 triệu |
| 3 phòng ngủ | 108,87 – 128,65 m² | 3,05 – 3,60 triệu | 36,6 – 43,2 triệu | 183 – 216 triệu |
| 4 phòng ngủ | 145,88 m² | 4,08 triệu | 49,0 triệu | 245 triệu |
Nhìn cột cuối: với căn ba phòng ngủ, riêng phí quản lý trong 5 năm đã là 183 – 216 triệu đồng. Đây là khoản cần cộng vào tổng chi phí sở hữu khi anh chị so The Marq với một dự án khác có biểu phí thấp hơn, và cũng là khoản làm mỏng lợi suất nếu mua để cho thuê.
Đặt cạnh dự án hạng sang khác tại Quận 1
Để có tham chiếu, đây là mức phí đang được công bố tại một dự án hạng sang cùng khu vực trung tâm:
| Khoản | The Marq | Vinhomes Golden River (tham chiếu) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Phí quản lý | 28.000 đ/m²/tháng | khoảng 23.100 đ/m²/tháng | cao hơn khoảng 21% |
| Căn 110 m² — phí quản lý | khoảng 3,08 triệu/tháng | khoảng 2,54 triệu/tháng | chênh khoảng 540 nghìn/tháng |
| Chỗ đậu ô tô | đã kèm theo căn hộ trong hợp đồng mua bán | thu phí hàng tháng | — |
Chúng tôi nói thẳng: về chi phí vận hành, The Marq đắt hơn mặt bằng chung của phân khúc. Điều này cần được biết trước khi mua, không phải sau khi nhận thông báo phí đầu tiên.
Phần đổi lại nằm ở mật độ. The Marq chỉ có 515 căn trong hai tháp, trong khi một đại đô thị có hàng nghìn căn. Cùng một hạng mục tiện ích, số người chia sẻ ít hơn nhiều lần — đó là thứ mà mức phí cao hơn đang trả cho. Anh chị là người quyết định sự đánh đổi đó có đáng hay không, tùy vào cách mình thực sự sử dụng căn hộ.
Phí quản lý được dùng vào những việc gì
Khoản thu này không vào túi chủ đầu tư mà chi cho vận hành hằng ngày của tòa nhà, gồm các nhóm chính:
- Nhân sự vận hành: lễ tân, bảo vệ, kỹ thuật trực, vệ sinh — nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất và cũng là nhóm quyết định cảm nhận hằng ngày về chất lượng sống.
- Điện nước khu vực chung: chiếu sáng hành lang, thang máy, bơm nước, hệ thống thông gió tầng hầm.
- Bảo trì định kỳ: thang máy, máy phát điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống lọc nước hồ bơi.
- Vận hành khối tiện ích: hồ bơi, phòng gym, khu vực sinh hoạt chung.
- Bảo hiểm và dịch vụ thuê ngoài: bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, diệt côn trùng, chăm sóc cảnh quan.
Cần phân biệt rõ với quỹ bảo trì 2% — khoản đóng một lần khi nhận nhà. Quỹ bảo trì dùng cho việc sửa chữa lớn phần sở hữu chung như thay thang máy, sơn lại mặt ngoài, cải tạo hệ thống kỹ thuật. Hai khoản này độc lập với nhau và không thay thế cho nhau.
Khi nào phí quản lý có thể tăng
Mức phí không cố định vĩnh viễn. Việc điều chỉnh được quyết định tại hội nghị nhà chung cư, nơi ban quản trị do cư dân bầu ra trình phương án thu chi để cư dân biểu quyết.
Với người mua để ở, đây là lý do nên tham dự hội nghị nhà chung cư thay vì bỏ qua. Với người mua để cho thuê, nên dự trù biên độ điều chỉnh khi tính lợi suất dài hạn, thay vì giả định mức phí đứng yên suốt thời gian nắm giữ.
Một câu hỏi nên đặt trước khi xuống tiền, đặc biệt khi mua lại từ chủ cũ: căn này có đang nợ phí quản lý không. Đề nghị người bán cung cấp xác nhận đã thanh toán đủ từ ban quản lý tòa nhà, và đưa nội dung này vào thỏa thuận đặt cọc.



Ba trong số các hạng mục được vận hành bằng phí quản lý hằng tháng tại The Marq.
Chi phí vận hành và giá trị thực của quyền sở hữu
Phí quản lý thường được nhìn như một khoản chi. Trên thực tế, đây là khoản đầu tư trực tiếp vào việc bảo toàn giá trị tài sản. Một toà nhà được vận hành tốt giữ được chất lượng hoàn thiện, giữ được tệp cư dân và nhờ đó giữ được mặt bằng giá — cả giá bán lẫn giá cho thuê.
Với quy mô 515 căn hộ, chi phí vận hành tại The Marq được phân bổ trên một cộng đồng cư dân giới hạn. Điều này giải thích vì sao mật độ phục vụ tại đây cao hơn đáng kể so với các dự án hàng nghìn căn, và vì sao trải nghiệm sống có tính riêng tư rõ rệt hơn.
Khi cân nhắc quyết định, Green Land khuyến nghị anh chị đặt chi phí sở hữu hàng năm bên cạnh hai con số: mức giá thuê thị trường mà căn hộ có thể đạt được, và mức tăng giá của bất động sản hạng sang tại lõi trung tâm trong cùng kỳ. Ở phần lớn các trường hợp tại The Marq, phép so sánh này cho thấy chi phí vận hành chiếm tỷ trọng rất nhỏ so với giá trị tài sản được bảo toàn.
Để có con số chính xác cho căn hộ anh chị quan tâm, Green Land có thể lập bảng tính chi phí sở hữu chi tiết theo đúng diện tích và loại căn.
Nhận bảng tính chi phí sở hữu cho căn cụ thể
Mỗi căn có diện tích khác nhau nên chi phí hàng tháng cũng khác. Điền thông tin để nhận bảng tính đầy đủ gồm phí quản lý, phí giữ xe và các khoản phát sinh theo đúng căn anh chị quan tâm.
Hoặc gọi trực tiếp 0921 228 238 để được tư vấn ngay. Green Land theo dõi cả hai giỏ hàng The Marq và cập nhật tình trạng còn hay đã khoá theo tuần.
Phí quản lý là một trong các khoản làm mỏng dòng tiền cho thuê. Xem đầy đủ tại bảng tính lợi suất cho thuê The Marq.
Chỗ đậu ô tô đã kèm theo căn hộ trong hợp đồng mua bán nên không phát sinh phí giữ xe hàng tháng. Xem sức chứa từng tầng hầm tại bãi đậu xe The Marq.
Toàn bộ chủ đề về The Marq
Giá và thanh toán: giá căn hộ The Marq · giỏ hàng đang bán · chính sách thanh toán · vay Vietbank lãi 0% · phí quản lý và chi phí sở hữu
Sản phẩm: căn 1PN · 2PN · 3PN · 4PN · penthouse · mặt bằng · tiêu chuẩn bàn giao · nội thất
Pháp lý: pháp lý căn hộ · sổ hồng · sang tên chuyển nhượng · người nước ngoài mua
Đầu tư và quyết định: cho thuê và lợi suất · có nên mua · so sánh với Grand Marina · chủ đầu tư · vị trí · tiện ích · xem thực tế
Cần bảng giá và chính sách bán hàng mới nhất của The Marq?
Để lại thông tin, chuyên viên Green Land sẽ gửi tài liệu và tư vấn trực tiếp trong ngày.
Đăng ký nhận tư vấn